(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lillehed
B1
substantiv B1 Khái niệm trừu tượng

lillehed

/ˈliləˌheːˀ/
tính nhỏ bé
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lillehed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være lille i størrelse, omfang eller grad.

Ý nghĩa của "lillehed" trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc số lượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lillehed"

  • "Lilleheden i hans bidrag var tydelig."

    "Tính nhỏ bé trong đóng góp của anh ấy là rõ ràng."

  • "På trods af lilleheden i rummet, føltes det hyggeligt."

    "Mặc dù không gian nhỏ bé, nó vẫn mang lại cảm giác ấm cúng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lillehed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lillehed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lillehed" đúng ngữ cảnh

Từ 'lillehed' thường được dùng để chỉ tính chất nhỏ bé một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái nghĩa cụ thể hơn, ví dụ như 'ubetydelighed' (tính không đáng kể).

Bảng chia từ (Bøjning) của "lillehed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít lillehed
Jeg elsker at gå tur i en lillehed.
(Tôi thích đi dạo trong một khu vườn nhỏ.)
Xác định số ít lilleheden
Lilleheden er fyldt med smukke blomster.
(Khu vườn nhỏ đó đầy hoa đẹp.)
Nguyên thể số nhiều lilleheder
Der er mange lilleheder i området.
(Có nhiều khu vườn nhỏ trong khu vực này.)
Xác định số nhiều lillehederne
Lillehederne er velholdte og smukke.
(Những khu vườn nhỏ đó được chăm sóc kỹ lưỡng và đẹp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Barnets lillehed rørte mig dybt."

    "Sự nhỏ bé của đứa trẻ chạm đến tôi sâu sắc."

  • "Vi må ikke undervurdere lillehedens betydning i kunsten."

    "Chúng ta không được đánh giá thấp tầm quan trọng của sự nhỏ bé trong nghệ thuật."

  • "Trods sin lillehed, var han modig."

    "Mặc dù nhỏ bé, anh ấy vẫn dũng cảm."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden kæmpede med mange lilleheder i budgettet."

    "Công ty đã phải vật lộn với nhiều khoản chi nhỏ trong ngân sách."

  • "Vi må ikke fokusere på alle lillehederne, men se det store billede."

    "Chúng ta không được tập trung vào tất cả những điều nhỏ nhặt, mà phải nhìn vào bức tranh lớn."

  • "Lilleheder kan tilsammen udgøre et stort problem."

    "Những điều nhỏ nhặt khi cộng lại có thể tạo thành một vấn đề lớn."