(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stram
B1
adjektiv B1 Tổng quát

stram

/sd̥ʁɑm/
căng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stram"

Định nghĩa (Dansk)

fast, spændt, ikke løs

Ý nghĩa của "stram" trong tiếng Việt

căng, căng thẳng; không chùng

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stram"

  • "Linen er stram."

    "Sợi dây thừng căng."

  • "Han har en stram tidsplan."

    "Anh ấy có một lịch trình căng thẳng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stram"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stram" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stram" đúng ngữ cảnh

Từ 'stram' có thể dùng để chỉ sự căng thẳng về vật lý (ví dụ, dây thừng) hoặc về tinh thần (ví dụ, lịch trình). Cần phân biệt với 'tæt', thường dùng để chỉ sự kín đáo hoặc gần gũi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stram"