løs
/løːs/
rộng rãi
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "løs"
Định nghĩa (Dansk)
som ikke sidder tæt; som ikke er spændt
Ý nghĩa của "løs" trong tiếng Việt
Quần áo rộng rãi, không bó sát cơ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "løs"
-
"Jeg kan godt lide at have løse bukser på."
"Tôi thích mặc quần rộng rãi."
-
"Den her kjole er for løs til mig."
"Cái váy này quá rộng so với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "løs"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "løs" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "løs" đúng ngữ cảnh
Từ 'løs' có nghĩa rộng rãi, không bó sát, thường dùng để miêu tả quần áo. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự rộng rãi về không gian hoặc nghĩa bóng.