strategi
Định nghĩa & Giải nghĩa "strategi"
Định nghĩa (Dansk)
En plan for handling af en situation; en fremgangsmåde, der er fastlagt på forhånd.
Ý nghĩa của "strategi" trong tiếng Việt
Một kế hoạch hành động được thiết kế để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc mục tiêu tổng thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "strategi"
-
"Virksomheden har udviklet en ny strategi for at øge salget."
"Công ty đã phát triển một chiến lược mới để tăng doanh số."
-
"Regeringen præsenterede en langsigtet strategi for at bekæmpe klimaændringer."
"Chính phủ đã trình bày một chiến lược dài hạn để chống lại biến đổi khí hậu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "strategi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "strategi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "strategi" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'strategi' tương tự như 'kế hoạch' trong tiếng Việt, nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh rộng hơn, ví dụ như chiến lược kinh doanh, chiến lược quân sự. Cần phân biệt với 'taktik' (chiến thuật), là những hành động cụ thể để thực hiện chiến lược.
Bảng chia từ (Bøjning) của "strategi"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | strategi |
En god strategi er afgørende for succes.
(Một chiến lược tốt là yếu tố quyết định cho thành công.) |
| Xác định số ít | strategien |
Strategien blev implementeret hurtigt.
(Chiến lược đã được thực hiện một cách nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | strategier |
Vi har brug for flere strategier for at løse problemet.
(Chúng ta cần nhiều chiến lược hơn để giải quyết vấn đề này.) |
| Xác định số nhiều | strategierne |
Strategierne er blevet evalueret grundigt.
(Các chiến lược đã được đánh giá kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden har en klar vækststrategi."
"Công ty có một chiến lược tăng trưởng rõ ràng."
- "Regeringens beskæftigelsesstrategi har vist sig at være ineffektiv."
"Chiến lược việc làm của chính phủ đã tỏ ra không hiệu quả."
- "Vi skal udvikle en langsigtet investeringsstrategi."
"Chúng ta cần phát triển một chiến lược đầu tư dài hạn."