plan
Định nghĩa & Giải nghĩa "plan"
Định nghĩa (Dansk)
En detaljeret beskrivelse af hvordan man vil udføre eller opnå noget.
Ý nghĩa của "plan" trong tiếng Việt
Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "plan"
-
"Vi har en plan for, hvordan vi skal løse problemet."
"Chúng tôi có một kế hoạch về cách chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề này."
-
"Hvad er din plan for weekenden?"
"Kế hoạch của bạn cho cuối tuần là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "plan"
Đồng nghĩa
Cách dùng "plan" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "plan" đúng ngữ cảnh
Từ 'plan' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'kế hoạch' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một dự định hoặc một phương pháp đã được vạch ra để đạt được một mục tiêu cụ thể. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "plan"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | plan |
Jeg har en plan for weekenden.
(Tôi có một kế hoạch cho cuối tuần.) |
| Xác định số ít | planen |
Planen er god, men den er svær at udføre.
(Kế hoạch thì tốt, nhưng nó khó thực hiện.) |
| Nguyên thể số nhiều | planer |
Vi har mange planer for fremtiden.
(Chúng tôi có nhiều kế hoạch cho tương lai.) |
| Xác định số nhiều | planerne |
Planerne blev ændret på grund af vejret.
(Các kế hoạch đã bị thay đổi do thời tiết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Regeringens finansplan er blevet kritiseret af oppositionen."
"Kế hoạch tài chính của chính phủ đã bị phe đối lập chỉ trích."
- "Vi har brug for en bedre beredskabsplan i tilfælde af en naturkatastrofe."
"Chúng ta cần một kế hoạch ứng phó khẩn cấp tốt hơn trong trường hợp xảy ra thảm họa tự nhiên."
- "Byggeplanen for det nye museum er meget ambitiøs."
"Kế hoạch xây dựng cho bảo tàng mới rất tham vọng."
- "Vi har mange planer for sommerferien."
"Chúng tôi có nhiều kế hoạch cho kỳ nghỉ hè."
- "Regeringens planer omfatter store besparelser."
"Các kế hoạch của chính phủ bao gồm những khoản tiết kiệm lớn."
- "De fremlagde deres planer for bestyrelsen."
"Họ đã trình bày các kế hoạch của họ cho hội đồng quản trị."