(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stridbar
B2
adjektiv B2 Chung

stridbar

/ˈstʁiːðˌbɑːˀ/
hay tranh cãi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stridbar"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbøjelig til at strides eller argumentere.

Ý nghĩa của "stridbar" trong tiếng Việt

Thích tranh cãi hoặc gây ra những cuộc tranh cãi gay gắt; hay gây gổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stridbar"

  • "Han er en stridbar person, der altid skal have ret."

    "Anh ấy là một người hay tranh cãi, luôn muốn mình đúng."

  • "Den stridbare debattør afbrød konstant sin modstander."

    "Người tranh luận hay tranh cãi liên tục ngắt lời đối thủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stridbar"

Đồng nghĩa

krakilsk (khó tính, hay cãi) argumenterende (thích tranh luận)

Trái nghĩa

Cách dùng "stridbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stridbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'stridbar' thường dùng để chỉ người có tính cách thích tranh cãi, không dễ dàng đồng ý với ý kiến của người khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc 'tranh luận' như 'diskutere' (thảo luận) mang tính xây dựng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stridbar"