stridbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "stridbar"
Định nghĩa (Dansk)
Tilbøjelig til at strides eller argumentere.
Ý nghĩa của "stridbar" trong tiếng Việt
Thích tranh cãi hoặc gây ra những cuộc tranh cãi gay gắt; hay gây gổ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stridbar"
-
"Han er en stridbar person, der altid skal have ret."
"Anh ấy là một người hay tranh cãi, luôn muốn mình đúng."
-
"Den stridbare debattør afbrød konstant sin modstander."
"Người tranh luận hay tranh cãi liên tục ngắt lời đối thủ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stridbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "stridbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stridbar" đúng ngữ cảnh
Từ 'stridbar' thường dùng để chỉ người có tính cách thích tranh cãi, không dễ dàng đồng ý với ý kiến của người khác. Cần phân biệt với các sắc thái khác của việc 'tranh luận' như 'diskutere' (thảo luận) mang tính xây dựng hơn.