suspension
Định nghĩa & Giải nghĩa "suspension"
Định nghĩa (Dansk)
en midlertidig afbrydelse eller standsning af noget
Ý nghĩa của "suspension" trong tiếng Việt
Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "suspension"
-
"Hans medlemskab blev suspenderet."
"Tư cách thành viên của anh ấy đã bị đình chỉ."
-
"Virksomheden annoncerede en suspension af al produktion."
"Công ty đã thông báo việc đình chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suspension"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "suspension" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "suspension" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Lưu ý sự khác biệt giữa 'suspension' (đình chỉ tạm thời) và 'ophør' (chấm dứt hoàn toàn).
Bảng chia từ (Bøjning) của "suspension"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | suspension |
Virksomheden har annonceret en suspension af produktionen.
(Công ty đã thông báo về việc đình chỉ sản xuất.) |
| Xác định số ít | suspensionen |
Suspensionen af tjenestemanden blev begrundet med grov forsømmelse.
(Việc đình chỉ công chức được biện minh bằng sự sơ suất nghiêm trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | suspensioner |
Der har været flere suspensioner i ligaen på grund af doping.
(Đã có một số án đình chỉ trong giải đấu do doping.) |
| Xác định số nhiều | suspensionerne |
Suspensionerne af de anklagede spillere blev opretholdt.
(Việc đình chỉ các cầu thủ bị cáo buộc đã được duy trì.) |