(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa suspension
B2
substantiv B2 Pháp luật, Kinh doanh

suspension

/suspenˈɕoˀn/
sự đình chỉ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "suspension"

Định nghĩa (Dansk)

en midlertidig afbrydelse eller standsning af noget

Ý nghĩa của "suspension" trong tiếng Việt

Sự chấm dứt, sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự bỏ dở.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "suspension"

  • "Hans medlemskab blev suspenderet."

    "Tư cách thành viên của anh ấy đã bị đình chỉ."

  • "Virksomheden annoncerede en suspension af al produktion."

    "Công ty đã thông báo việc đình chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "suspension"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "suspension" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "suspension" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Lưu ý sự khác biệt giữa 'suspension' (đình chỉ tạm thời) và 'ophør' (chấm dứt hoàn toàn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "suspension"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít suspension
Virksomheden har annonceret en suspension af produktionen.
(Công ty đã thông báo về việc đình chỉ sản xuất.)
Xác định số ít suspensionen
Suspensionen af tjenestemanden blev begrundet med grov forsømmelse.
(Việc đình chỉ công chức được biện minh bằng sự sơ suất nghiêm trọng.)
Nguyên thể số nhiều suspensioner
Der har været flere suspensioner i ligaen på grund af doping.
(Đã có một số án đình chỉ trong giải đấu do doping.)
Xác định số nhiều suspensionerne
Suspensionerne af de anklagede spillere blev opretholdt.
(Việc đình chỉ các cầu thủ bị cáo buộc đã được duy trì.)