(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fejl
A2
substantiv A2 Chung

fejl

/fai̯l/
khuyết điểm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fejl"

Định nghĩa (Dansk)

En mangel eller en anden ufuldkommenhed, der forringer et stof eller en genstand.

Ý nghĩa của "fejl" trong tiếng Việt

Một vết, lỗi hoặc sự không hoàn hảo khác làm hỏng một chất hoặc vật thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejl"

  • "Der er en fejl i beregningen."

    "Có một lỗi trong tính toán."

  • "Jeg fandt en fejl i hans argumentation."

    "Tôi đã tìm thấy một khuyết điểm trong lập luận của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejl"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fejl" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fejl" đúng ngữ cảnh

Từ 'fejl' thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng. Để chỉ những khuyết điểm lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn, có thể dùng các từ như 'mangel' hoặc 'defekt'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fejl"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fejl
Det er en fejl.
(Đó là một lỗi.)
Xác định số ít fejlen
Jeg fandt fejlen.
(Tôi đã tìm thấy lỗi.)
Nguyên thể số nhiều fejl
Der er mange fejl i teksten.
(Có nhiều lỗi trong văn bản.)
Xác định số nhiều fejlene
Fejlene skal rettes.
(Những lỗi cần được sửa.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Produktionsfejl kan være dyre for virksomheden."

    "Lỗi sản xuất có thể gây tốn kém cho công ty."

  • "Systemfejlen førte til et nedbrud af hele netværket."

    "Lỗi hệ thống dẫn đến sự cố của toàn bộ mạng."

  • "Dommeren dømte et straffespark efter en klar forseelse og fejlaflevering."

    "Trọng tài đã thổi phạt đền sau một lỗi rõ ràng và chuyền bóng hỏng."