fejl
Định nghĩa & Giải nghĩa "fejl"
Định nghĩa (Dansk)
En mangel eller en anden ufuldkommenhed, der forringer et stof eller en genstand.
Ý nghĩa của "fejl" trong tiếng Việt
Một vết, lỗi hoặc sự không hoàn hảo khác làm hỏng một chất hoặc vật thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fejl"
-
"Der er en fejl i beregningen."
"Có một lỗi trong tính toán."
-
"Jeg fandt en fejl i hans argumentation."
"Tôi đã tìm thấy một khuyết điểm trong lập luận của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fejl"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fejl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fejl" đúng ngữ cảnh
Từ 'fejl' thường được dùng để chỉ những lỗi nhỏ, không nghiêm trọng. Để chỉ những khuyết điểm lớn hơn hoặc nghiêm trọng hơn, có thể dùng các từ như 'mangel' hoặc 'defekt'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fejl"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fejl |
Det er en fejl.
(Đó là một lỗi.) |
| Xác định số ít | fejlen |
Jeg fandt fejlen.
(Tôi đã tìm thấy lỗi.) |
| Nguyên thể số nhiều | fejl |
Der er mange fejl i teksten.
(Có nhiều lỗi trong văn bản.) |
| Xác định số nhiều | fejlene |
Fejlene skal rettes.
(Những lỗi cần được sửa.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Produktionsfejl kan være dyre for virksomheden."
"Lỗi sản xuất có thể gây tốn kém cho công ty."
- "Systemfejlen førte til et nedbrud af hele netværket."
"Lỗi hệ thống dẫn đến sự cố của toàn bộ mạng."
- "Dommeren dømte et straffespark efter en klar forseelse og fejlaflevering."
"Trọng tài đã thổi phạt đền sau một lỗi rõ ràng và chuyền bóng hỏng."