svarer
Định nghĩa & Giải nghĩa "svarer"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der giver svar på et spørgsmål eller en anmodning.
Ý nghĩa của "svarer" trong tiếng Việt
Một người trả lời câu hỏi hoặc đáp ứng một yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svarer"
-
"Han var en hurtig svarer."
"Anh ấy là một người trả lời nhanh chóng."
-
"Hun er en dygtig svarer i debatter."
"Cô ấy là một người trả lời giỏi trong các cuộc tranh luận."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svarer"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svarer" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svarer" đúng ngữ cảnh
Từ 'svarer' thường được dùng để chỉ người đưa ra câu trả lời trực tiếp hoặc đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ người phản hồi chung chung hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "svarer"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | svar |
Jeg har brug for et svar på mit spørgsmål.
(Tôi cần một câu trả lời cho câu hỏi của tôi.) |
| Xác định số ít | svaret |
Svaret på gåden var overraskende simpelt.
(Câu trả lời cho câu đố đơn giản một cách đáng ngạc nhiên.) |
| Nguyên thể số nhiều | svar |
Vi har modtaget mange svar på vores undersøgelse.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều câu trả lời cho cuộc khảo sát của mình.) |
| Xác định số nhiều | svarene |
Svarene på alle spørgsmålene findes i bogen.
(Các câu trả lời cho tất cả các câu hỏi đều có trong cuốn sách.) |