(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svarer
B1
substantiv B1 Ngôn ngữ học

svarer

ˈsvɑːˀɐ
người trả lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svarer"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der giver svar på et spørgsmål eller en anmodning.

Ý nghĩa của "svarer" trong tiếng Việt

Một người trả lời câu hỏi hoặc đáp ứng một yêu cầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svarer"

  • "Han var en hurtig svarer."

    "Anh ấy là một người trả lời nhanh chóng."

  • "Hun er en dygtig svarer i debatter."

    "Cô ấy là một người trả lời giỏi trong các cuộc tranh luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svarer"

Đồng nghĩa

besvarende (người trả lời)

Trái nghĩa

Cách dùng "svarer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svarer" đúng ngữ cảnh

Từ 'svarer' thường được dùng để chỉ người đưa ra câu trả lời trực tiếp hoặc đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Cần phân biệt với các từ khác chỉ người phản hồi chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svarer"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít svar
Jeg har brug for et svar på mit spørgsmål.
(Tôi cần một câu trả lời cho câu hỏi của tôi.)
Xác định số ít svaret
Svaret på gåden var overraskende simpelt.
(Câu trả lời cho câu đố đơn giản một cách đáng ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều svar
Vi har modtaget mange svar på vores undersøgelse.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều câu trả lời cho cuộc khảo sát của mình.)
Xác định số nhiều svarene
Svarene på alle spørgsmålene findes i bogen.
(Các câu trả lời cho tất cả các câu hỏi đều có trong cuốn sách.)