(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa spørger
A2
verbum (nutidsform) A2 Tổng quát

spørger

/ˈspɶɐ̯ˀjɐ/
đang hỏi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spørger"

Định nghĩa (Dansk)

Nutidsform af verbet 'at spørge', som betyder at stille et spørgsmål eller bede om information.

Ý nghĩa của "spørger" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'ask', có nghĩa là hỏi, yêu cầu hoặc tìm kiếm thông tin.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spørger"

  • "Jeg spørger min lærer om hjælp."

    "Tôi đang hỏi giáo viên của tôi để được giúp đỡ."

  • "Hvad spørger du om?"

    "Bạn đang hỏi về cái gì vậy?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spørger"

Đồng nghĩa

undersøger (đang điều tra)

Cách dùng "spørger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "spørger" đúng ngữ cảnh

Ở đây, 'spørger' là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'at spørge' (hỏi). Nó tương đương với 'đang hỏi' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'spørge' (hỏi) và 'spørger' (đang hỏi) về mặt thì.

Bảng chia từ (Bøjning) của "spørger"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at spørge
Jeg vil gerne at spørge ham om hjælp.
(Tôi muốn hỏi anh ấy để được giúp đỡ.)
Hiện tại spørger
Hun spørger om vej til biblioteket.
(Cô ấy hỏi đường đến thư viện.)
Quá khứ spurgte
Han spurgte mig, om jeg ville med til festen.
(Anh ấy hỏi tôi có muốn đi dự tiệc không.)
Quá khứ phân từ spurgt
Jeg har spurgt min lærer om lektierne.
(Tôi đã hỏi giáo viên của tôi về bài tập về nhà.)