spørger
Định nghĩa & Giải nghĩa "spørger"
Định nghĩa (Dansk)
Nutidsform af verbet 'at spørge', som betyder at stille et spørgsmål eller bede om information.
Ý nghĩa của "spørger" trong tiếng Việt
Dạng V-ing của động từ 'ask', có nghĩa là hỏi, yêu cầu hoặc tìm kiếm thông tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "spørger"
-
"Jeg spørger min lærer om hjælp."
"Tôi đang hỏi giáo viên của tôi để được giúp đỡ."
-
"Hvad spørger du om?"
"Bạn đang hỏi về cái gì vậy?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spørger"
Đồng nghĩa
Cách dùng "spørger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "spørger" đúng ngữ cảnh
Ở đây, 'spørger' là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'at spørge' (hỏi). Nó tương đương với 'đang hỏi' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'spørge' (hỏi) và 'spørger' (đang hỏi) về mặt thì.
Bảng chia từ (Bøjning) của "spørger"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at spørge |
Jeg vil gerne at spørge ham om hjælp.
(Tôi muốn hỏi anh ấy để được giúp đỡ.) |
| Hiện tại | spørger |
Hun spørger om vej til biblioteket.
(Cô ấy hỏi đường đến thư viện.) |
| Quá khứ | spurgte |
Han spurgte mig, om jeg ville med til festen.
(Anh ấy hỏi tôi có muốn đi dự tiệc không.) |
| Quá khứ phân từ | spurgt |
Jeg har spurgt min lærer om lektierne.
(Tôi đã hỏi giáo viên của tôi về bài tập về nhà.) |