(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svig
C2
substantiv C2 Tâm lý học, Chính trị, Văn học

svig

/sviːˀ/
sự xảo trá
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svig"

Định nghĩa (Dansk)

handling eller væremåde præget af bedrag og list for at opnå en fordel

Ý nghĩa của "svig" trong tiếng Việt

sự xảo quyệt, mưu mẹo, gian trá

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svig"

  • "Anklagerne om svig i forbindelse med valget er blevet afvist."

    "Những cáo buộc về gian lận liên quan đến cuộc bầu cử đã bị bác bỏ."

  • "Virksomheden blev dømt for groft skattesvig."

    "Công ty đã bị kết tội trốn thuế nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ærlighed (sự trung thực) redelighed (sự ngay thẳng)

Cách dùng "svig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svig" đúng ngữ cảnh

Từ 'svig' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý để chỉ sự gian lận, lừa đảo có tính toán và gây thiệt hại lớn. Cần phân biệt với 'løgn' (nói dối) mang tính thông thường hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svig"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít svig
Der er intet svig i hans hensigter.
(Không có sự gian lận nào trong ý định của anh ấy.)
Xác định số ít sviget
Sviget blev opdaget for sent.
(Sự gian lận đã bị phát hiện quá muộn.)
Nguyên thể số nhiều svig
Der var flere svig involveret i sagen.
(Có nhiều hành vi gian lận liên quan đến vụ việc.)
Xác định số nhiều svigene
Svigene blev afsløret af en intern whistleblower.
(Các hành vi gian lận đã bị phanh phui bởi một người tố cáo nội bộ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han blev offer for en svig."

    "Anh ấy đã trở thành nạn nhân của một sự lừa đảo."

  • "Det er en svig, at de lover mere, end de kan holde."

    "Đó là một sự lừa đảo khi họ hứa nhiều hơn những gì họ có thể thực hiện."

  • "Politiet efterforsker en sag om svig."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ lừa đảo."