(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svingning
B1
substantiv B1 Kinh tế, Khoa học, Đời sống hàng ngày

svingning

/ˈsveŋneŋ/
sự dao động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svingning"

Định nghĩa (Dansk)

En bevægelse frem og tilbage; en vekslen op og ned.

Ý nghĩa của "svingning" trong tiếng Việt

Sự dao động, sự biến động, sự lên xuống thất thường về số lượng hoặc mức độ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svingning"

  • "Aktiekursen viste store svingninger i løbet af dagen."

    "Giá cổ phiếu cho thấy sự dao động lớn trong ngày."

  • "Pendulens svingninger blev langsommere og langsommere."

    "Sự dao động của con lắc ngày càng chậm lại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svingning"

Đồng nghĩa

variation (sự biến đổi) fluktuation (sự trồi sụt)

Trái nghĩa

Cách dùng "svingning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svingning" đúng ngữ cảnh

Từ 'svingning' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự dao động vật lý (như của con lắc) hoặc sự biến động về mặt số liệu, cảm xúc. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự thay đổi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svingning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít svingning
Der var en svingning i aktiekursen.
(Đã có một sự dao động trong giá cổ phiếu.)
Xác định số ít svingningen
Svingningen var tydelig på grafen.
(Sự dao động đó đã rõ ràng trên biểu đồ.)
Nguyên thể số nhiều svingninger
Vi har oplevet mange svingninger i økonomien.
(Chúng ta đã trải qua nhiều sự dao động trong nền kinh tế.)
Xác định số nhiều svingningerne
Svingningerne i markedet bekymrer investorerne.
(Những sự dao động trên thị trường làm các nhà đầu tư lo lắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Aktiemarkedets svingninger kan være uforudsigelige."

    "Những biến động của thị trường chứng khoán có thể khó lường."

  • "Temperatursvingninger kan påvirke høsten."

    "Sự dao động nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến vụ mùa."

  • "Hjertets svingninger blev målt med et EKG."

    "Những dao động của tim được đo bằng điện tâm đồ."