svingning
Định nghĩa & Giải nghĩa "svingning"
Định nghĩa (Dansk)
En bevægelse frem og tilbage; en vekslen op og ned.
Ý nghĩa của "svingning" trong tiếng Việt
Sự dao động, sự biến động, sự lên xuống thất thường về số lượng hoặc mức độ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svingning"
-
"Aktiekursen viste store svingninger i løbet af dagen."
"Giá cổ phiếu cho thấy sự dao động lớn trong ngày."
-
"Pendulens svingninger blev langsommere og langsommere."
"Sự dao động của con lắc ngày càng chậm lại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svingning"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "svingning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svingning" đúng ngữ cảnh
Từ 'svingning' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ sự dao động vật lý (như của con lắc) hoặc sự biến động về mặt số liệu, cảm xúc. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự thay đổi.
Bảng chia từ (Bøjning) của "svingning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | svingning |
Der var en svingning i aktiekursen.
(Đã có một sự dao động trong giá cổ phiếu.) |
| Xác định số ít | svingningen |
Svingningen var tydelig på grafen.
(Sự dao động đó đã rõ ràng trên biểu đồ.) |
| Nguyên thể số nhiều | svingninger |
Vi har oplevet mange svingninger i økonomien.
(Chúng ta đã trải qua nhiều sự dao động trong nền kinh tế.) |
| Xác định số nhiều | svingningerne |
Svingningerne i markedet bekymrer investorerne.
(Những sự dao động trên thị trường làm các nhà đầu tư lo lắng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Aktiemarkedets svingninger kan være uforudsigelige."
"Những biến động của thị trường chứng khoán có thể khó lường."
- "Temperatursvingninger kan påvirke høsten."
"Sự dao động nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến vụ mùa."
- "Hjertets svingninger blev målt med et EKG."
"Những dao động của tim được đo bằng điện tâm đồ."