(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilpas
B1
adjektiv B1 Y học

utilpas

/ˈuːtilˌpæs/
không khỏe
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilpas"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke ved godt helbred; syg.

Ý nghĩa của "utilpas" trong tiếng Việt

Không khỏe; ốm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilpas"

  • "Jeg føler mig utilpas i dag."

    "Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe."

  • "Hun blev utilpas efter at have spist for meget kage."

    "Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn quá nhiều bánh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilpas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utilpas" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilpas" đúng ngữ cảnh

Từ 'utilpas' thường được dùng để diễn tả cảm giác không khỏe, không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Sắc thái nhẹ hơn 'syg' (ốm nặng).

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilpas"