(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa symbol
B1
substantiv B1 Tổng quát

symbol

/symˈboːl/
biểu tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "symbol"

Định nghĩa (Dansk)

noget der repræsenterer eller står for noget andet, især en idé eller et begreb

Ý nghĩa của "symbol" trong tiếng Việt

một vật, dấu hiệu, hoặc hình ảnh đại diện cho một cái gì đó khác, đặc biệt là một vật thể vật chất đại diện cho một khái niệm trừu tượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "symbol"

  • "Due er et symbol på fred."

    "Chim bồ câu là biểu tượng của hòa bình."

  • "Hjertet er et symbol på kærlighed."

    "Trái tim là biểu tượng của tình yêu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "symbol"

Đồng nghĩa

Cách dùng "symbol" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "symbol" đúng ngữ cảnh

Từ 'symbol' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'biểu tượng' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ một vật, hình ảnh hoặc dấu hiệu đại diện cho một ý tưởng, khái niệm hoặc thực thể nào đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "symbol"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít symbol
Et symbol kan repræsentere mange forskellige ting.
(Một biểu tượng có thể đại diện cho nhiều điều khác nhau.)
Xác định số ít symbolet
Jeg forstår ikke betydningen af symbolet.
(Tôi không hiểu ý nghĩa của biểu tượng đó.)
Nguyên thể số nhiều symboler
Der er mange forskellige symboler i sproget.
(Có rất nhiều biểu tượng khác nhau trong ngôn ngữ.)
Xác định số nhiều symbolerne
Symbolerne på kortet var svære at tyde.
(Các biểu tượng trên bản đồ rất khó giải mã.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg forstår ikke helt, hvad symbolet betyder."

    "Tôi không hoàn toàn hiểu biểu tượng đó có nghĩa là gì."

  • "Kunstneren forklarede betydningen af symbolet i maleriet."

    "Người nghệ sĩ đã giải thích ý nghĩa của biểu tượng trong bức tranh."

  • "Symbolet på flaget repræsenterer landets historie."

    "Biểu tượng trên lá cờ đại diện cho lịch sử của đất nước."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et hjerte er et symbol på kærlighed."

    "Một trái tim là một biểu tượng của tình yêu."

  • "Jeg genkender ikke det symbol."

    "Tôi không nhận ra biểu tượng đó."

  • "En due er et symbol på fred."

    "Một con chim bồ câu là một biểu tượng của hòa bình."

Danh từ số nhiều
  • "De gamle egyptere brugte mange symboler i deres hieroglyffer."

    "Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng nhiều biểu tượng trong chữ tượng hình của họ."

  • "I kunsten kan farver og former fungere som stærke symboler."

    "Trong nghệ thuật, màu sắc và hình dạng có thể hoạt động như những biểu tượng mạnh mẽ."

  • "Virksomhedens logo og slogan er vigtige symboler for deres brand."

    "Logo và khẩu hiệu của công ty là những biểu tượng quan trọng cho thương hiệu của họ."