synlig
ˈsyːnli
có thể nhìn thấy
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "synlig"
Định nghĩa (Dansk)
som kan ses eller opfattes
Ý nghĩa của "synlig" trong tiếng Việt
Có khả năng hoặc kỹ năng để nhìn; có khả năng nhận thức bằng mắt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "synlig"
-
"Røgen var synlig på lang afstand."
"Khói có thể nhìn thấy từ một khoảng cách xa."
-
"Fejlen var synlig for alle."
"Lỗi này ai cũng thấy rõ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "synlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "synlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "synlig" đúng ngữ cảnh
Từ "synlig" có nghĩa là có thể nhìn thấy được, rõ ràng, dễ nhận biết. Chú ý sự khác biệt với "usynlig" (vô hình).