(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa usynlig
B1
adjektiv B1 Triết học, Tôn giáo, Siêu hình học

usynlig

/uˈsyːnli/
vô hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "usynlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke kan ses; som ikke er synlig.

Ý nghĩa của "usynlig" trong tiếng Việt

Không được cấu tạo từ vật chất; không có sự tồn tại vật chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "usynlig"

  • "Luften omkring os er usynlig."

    "Không khí xung quanh chúng ta là vô hình."

  • "Han følte sig usynlig blandt alle de andre mennesker."

    "Anh ấy cảm thấy mình vô hình giữa tất cả những người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "usynlig"

Đồng nghĩa

skjult (ẩn giấu) uhåndgribelig (không thể nắm bắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "usynlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "usynlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'usynlig' thường được dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy bằng mắt thường, có thể do kích thước quá nhỏ, bị che khuất, hoặc không có hình dạng vật chất. Cần phân biệt với 'skjult' (ẩn giấu), chỉ những thứ được cố tình che giấu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "usynlig"