syre
Định nghĩa & Giải nghĩa "syre"
Định nghĩa (Dansk)
Et kemisk stof, der neutraliserer baser, opløser visse metaller og normalt smager surt; ofte ætsende eller irriterende.
Ý nghĩa của "syre" trong tiếng Việt
Một chất hóa học trung hòa các chất kiềm, hòa tan một số kim loại và thường có vị chua; thường ăn mòn hoặc gây kích ứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "syre"
-
"Saltsyre er en stærk syre."
"Axit clohydric là một axit mạnh."
-
"Citronsyre findes i citroner."
"Axit citric có trong chanh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "syre"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "syre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "syre" đúng ngữ cảnh
Từ 'syre' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'axit' trong tiếng Việt. Lưu ý về cách phát âm và các ứng dụng cụ thể trong hóa học và đời sống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "syre"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | syre |
Denne drik indeholder meget syre.
(Đồ uống này chứa rất nhiều axit.) |
| Xác định số ít | syren |
Jeg kan lugte syren fra laboratoriet.
(Tôi có thể ngửi thấy mùi axit từ phòng thí nghiệm.) |
| Nguyên thể số nhiều | syrer |
Forskellige syrer har forskellige pH-værdier.
(Các axit khác nhau có độ pH khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | syrerne |
Syrerne i batteriet er meget farlige.
(Các axit trong pin rất nguy hiểm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Der er en stærk syre i batteriet."
"Có một loại axit mạnh trong pin."
- "Jeg lugter en svag syre i luften."
"Tôi ngửi thấy một mùi axit nhẹ trong không khí."
- "Hun spildte et glas syre på bordet."
"Cô ấy làm đổ một cốc axit lên bàn."
- "Denne syre er meget stærk."
"Axit này rất mạnh."
- "Jeg skal bruge en smule syre til eksperimentet."
"Tôi cần một ít axit cho thí nghiệm."
- "Produktionen af syren steg sidste år."
"Việc sản xuất axit đã tăng lên vào năm ngoái."