(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa irriterende
B1
adjektiv B1 General

irriterende

/iˈʁiteːɐnə/
bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irriterende"

Định nghĩa (Dansk)

som forårsager irritation eller ærgrelse

Ý nghĩa của "irriterende" trong tiếng Việt

gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự bực bội hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irriterende"

  • "Det er irriterende, når folk taler højt i telefonen."

    "Thật bực bội khi mọi người nói lớn tiếng trên điện thoại."

  • "Jeg synes, det er irriterende, at han altid kommer for sent."

    "Tôi thấy bực bội khi anh ấy luôn đến muộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriterende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irriterende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "irriterende" đúng ngữ cảnh

Từ 'irriterende' có nghĩa là gây ra cảm giác bực bội hoặc khó chịu. Nó tương đương với 'bực bội' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'irriteret' (bị bực bội).

Bảng chia từ (Bøjning) của "irriterende"