irriterende
Định nghĩa & Giải nghĩa "irriterende"
Định nghĩa (Dansk)
som forårsager irritation eller ærgrelse
Ý nghĩa của "irriterende" trong tiếng Việt
gây ra cảm giác mạnh mẽ về sự bực bội hoặc khó chịu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "irriterende"
-
"Det er irriterende, når folk taler højt i telefonen."
"Thật bực bội khi mọi người nói lớn tiếng trên điện thoại."
-
"Jeg synes, det er irriterende, at han altid kommer for sent."
"Tôi thấy bực bội khi anh ấy luôn đến muộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irriterende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irriterende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "irriterende" đúng ngữ cảnh
Từ 'irriterende' có nghĩa là gây ra cảm giác bực bội hoặc khó chịu. Nó tương đương với 'bực bội' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'irriteret' (bị bực bội).