(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fjollet
B1
adjektiv B1 Ngôn ngữ học

fjollet

/ˈfjɔlət/
ngớ ngẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fjollet"

Định nghĩa (Dansk)

Tåbelig eller latterlig; uden mening eller substans.

Ý nghĩa của "fjollet" trong tiếng Việt

Ngớ ngẩn; vô vị; thiếu ý nghĩa hoặc nội dung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjollet"

  • "Det var en fjollet film."

    "Đó là một bộ phim ngớ ngẩn."

  • "Han sagde noget fjollet."

    "Anh ấy đã nói điều gì đó ngớ ngẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjollet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fjollet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fjollet" đúng ngữ cảnh

Từ 'fjollet' thường dùng để miêu tả một cái gì đó ngớ ngẩn, vô vị, thiếu sự nghiêm túc hoặc nội dung. Nó có thể mang sắc thái hài hước nhẹ nhàng hoặc chỉ trích tùy theo ngữ cảnh. So với 'dum', 'fjollet' nhẹ hơn và ít mang tính xúc phạm hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fjollet"