fjollet
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjollet"
Định nghĩa (Dansk)
Tåbelig eller latterlig; uden mening eller substans.
Ý nghĩa của "fjollet" trong tiếng Việt
Ngớ ngẩn; vô vị; thiếu ý nghĩa hoặc nội dung.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjollet"
-
"Det var en fjollet film."
"Đó là một bộ phim ngớ ngẩn."
-
"Han sagde noget fjollet."
"Anh ấy đã nói điều gì đó ngớ ngẩn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjollet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjollet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjollet" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjollet' thường dùng để miêu tả một cái gì đó ngớ ngẩn, vô vị, thiếu sự nghiêm túc hoặc nội dung. Nó có thể mang sắc thái hài hước nhẹ nhàng hoặc chỉ trích tùy theo ngữ cảnh. So với 'dum', 'fjollet' nhẹ hơn và ít mang tính xúc phạm hơn.