tænker
Định nghĩa & Giải nghĩa "tænker"
Định nghĩa (Dansk)
En person, der tænker dybt eller seriøst over tingene.
Ý nghĩa của "tænker" trong tiếng Việt
Một người suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tænker"
-
"Han er kendt som en stor tænker inden for økonomi."
"Ông được biết đến như một nhà tư tưởng lớn trong lĩnh vực kinh tế."
-
"Hendes ideer har inspireret mange tænkere."
"Những ý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà tư tưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tænker"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tænker" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tænker" đúng ngữ cảnh
Từ 'tænker' thường được dùng để chỉ những người có khả năng suy nghĩ sâu sắc và ảnh hưởng đến tư tưởng của người khác. Cần phân biệt với 'filosof' (nhà triết học) là người chuyên nghiên cứu về triết học.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tænker"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tænker |
Han er en dyb tænker.
(Anh ấy là một người suy nghĩ sâu sắc.) |
| Xác định số ít | tænkeren |
Tænkeren af Rodin er berømt.
(Người suy tư của Rodin rất nổi tiếng.) |
| Nguyên thể số nhiều | tænkere |
Der var mange tænkere til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều nhà tư tưởng tham dự hội nghị.) |
| Xác định số nhiều | tænkerne |
Tænkerne er uenige om løsningen.
(Các nhà tư tưởng không đồng ý về giải pháp.) |