(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tænker
C1
substantiv C1 Chung

tænker

/ˈtɛŋkɐ/
nhà tư tưởng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tænker"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der tænker dybt eller seriøst over tingene.

Ý nghĩa của "tænker" trong tiếng Việt

Một người suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tænker"

  • "Han er kendt som en stor tænker inden for økonomi."

    "Ông được biết đến như một nhà tư tưởng lớn trong lĩnh vực kinh tế."

  • "Hendes ideer har inspireret mange tænkere."

    "Những ý tưởng của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà tư tưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tænker"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tænker" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tænker" đúng ngữ cảnh

Từ 'tænker' thường được dùng để chỉ những người có khả năng suy nghĩ sâu sắc và ảnh hưởng đến tư tưởng của người khác. Cần phân biệt với 'filosof' (nhà triết học) là người chuyên nghiên cứu về triết học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tænker"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tænker
Han er en dyb tænker.
(Anh ấy là một người suy nghĩ sâu sắc.)
Xác định số ít tænkeren
Tænkeren af Rodin er berømt.
(Người suy tư của Rodin rất nổi tiếng.)
Nguyên thể số nhiều tænkere
Der var mange tænkere til stede ved konferencen.
(Có rất nhiều nhà tư tưởng tham dự hội nghị.)
Xác định số nhiều tænkerne
Tænkerne er uenige om løsningen.
(Các nhà tư tưởng không đồng ý về giải pháp.)