filosof
Định nghĩa & Giải nghĩa "filosof"
Định nghĩa (Dansk)
En person der søger visdom eller erkendelse; en lærd eller tænker der studerer filosofi.
Ý nghĩa của "filosof" trong tiếng Việt
Một người tìm kiếm sự thông thái hoặc giác ngộ; một học giả hoặc nhà tư tưởng nghiên cứu triết học.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "filosof"
-
"Han er en kendt filosof."
"Ông ấy là một nhà triết học nổi tiếng."
-
"Mange store filosoffer har haft stor indflydelse på vores samfund."
"Nhiều nhà triết học vĩ đại đã có ảnh hưởng lớn đến xã hội của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "filosof"
Đồng nghĩa
Cách dùng "filosof" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "filosof" đúng ngữ cảnh
Từ 'filosof' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhà triết học' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'filosofi' (triết học) là môn học.
Bảng chia từ (Bøjning) của "filosof"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | filosof |
Han er en anerkendt filosof.
(Ông ấy là một nhà triết học được công nhận.) |
| Xác định số ít | filosoffen |
Filosoffen talte om etik.
(Nhà triết học nói về đạo đức.) |
| Nguyên thể số nhiều | filosoffer |
Der er mange filosoffer, der har skrevet om lykke.
(Có rất nhiều nhà triết học đã viết về hạnh phúc.) |
| Xác định số nhiều | filosofferne |
Filosofferne diskuterede livets mening.
(Các nhà triết học đã thảo luận về ý nghĩa của cuộc sống.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Filosoffen reflekterede dybt over livets mening."
"Nhà triết học suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa của cuộc sống."
- "Jeg læste en interessant artikel om filosoffen Søren Kierkegaard."
"Tôi đã đọc một bài báo thú vị về nhà triết học Søren Kierkegaard."
- "Er filosoffen enig i den konklusion?"
"Nhà triết học có đồng ý với kết luận đó không?"