talent
Định nghĩa & Giải nghĩa "talent"
Định nghĩa (Dansk)
En særlig evne eller anlæg for noget; en person med en sådan evne.
Ý nghĩa của "talent" trong tiếng Việt
Sự thành thạo, kỹ năng điêu luyện, tài năng vượt trội
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "talent"
-
"Hun har et stort talent for musik."
"Cô ấy có một tài năng lớn về âm nhạc."
-
"Han er et talent på fodboldbanen."
"Anh ấy là một tài năng trên sân bóng đá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "talent"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "talent" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "talent" đúng ngữ cảnh
Từ 'talent' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tài năng' trong tiếng Việt, chỉ khả năng đặc biệt hoặc năng khiếu bẩm sinh. Tuy nhiên, sắc thái có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "talent"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | talent |
Hun har et stort talent for musik.
(Cô ấy có một tài năng lớn về âm nhạc.) |
| Xác định số ít | talentet |
Talentet skal udvikles gennem hårdt arbejde.
(Tài năng cần được phát triển thông qua sự chăm chỉ.) |
| Nguyên thể số nhiều | talenter |
Skolen forsøger at fremme elevernes talenter.
(Trường học cố gắng phát huy tài năng của học sinh.) |
| Xác định số nhiều | talenterne |
Alle talenterne blev præsenteret på scenen.
(Tất cả các tài năng đã được trình diễn trên sân khấu.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Peters talents blomstring er imponerende."
"Sự nở rộ tài năng của Peter thật ấn tượng."
- "Verdens talents potentiale er enormt."
"Tiềm năng tài năng của thế giới là vô cùng lớn."
- "Danmarks talents fremtid ser lys ud."
"Tương lai tài năng của Đan Mạch có vẻ tươi sáng."