(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uvillighed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Hành vi

uvillighed

uˈvilˀiˌheð
sự miễn cưỡng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uvillighed"

Định nghĩa (Dansk)

manglende villighed eller lyst til at gøre noget; modvilje

Ý nghĩa của "uvillighed" trong tiếng Việt

Sự thiếu sẵn lòng hoặc nhiệt tình; sự miễn cưỡng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uvillighed"

  • "Hun udtrykte sin uvillighed mod forslaget."

    "Cô ấy bày tỏ sự miễn cưỡng của mình đối với đề xuất."

  • "Der var en vis uvillighed til at acceptere de nye regler."

    "Có một sự miễn cưỡng nhất định trong việc chấp nhận các quy tắc mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uvillighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uvillighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uvillighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'uvillighed' thường được sử dụng khi diễn tả sự thiếu sẵn lòng hoặc sự phản đối nhẹ nhàng hơn là sự tức giận. Nó thể hiện một thái độ không muốn làm gì đó nhưng không nhất thiết phải phản đối một cách mạnh mẽ. Hãy so sánh với 'modvilje' (ác cảm, ghét) - một từ mạnh hơn về sự phản đối.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uvillighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít uvillighed
Hans uvillighed til at hjælpe var tydelig.
(Sự miễn cưỡng giúp đỡ của anh ấy rất rõ ràng.)
Xác định số ít uvilligheden
Uvilligheden i hendes stemme var slående.
(Sự miễn cưỡng trong giọng nói của cô ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều uvilligheder
Der var mange uvilligheder i hans optræden.
(Có nhiều sự miễn cưỡng trong cách hành xử của anh ấy.)
Xác định số nhiều uvillighederne
Uvillighederne i samfundet er et problem.
(Những sự miễn cưỡng trong xã hội là một vấn đề.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Der var en uvillighed til at hjælpe, som var tydelig for alle."

    "Có một sự miễn cưỡng giúp đỡ mà ai cũng thấy rõ."

  • "Hun mødte hans forslag med en vis uvillighed."

    "Cô ấy đáp lại đề nghị của anh ấy với một sự miễn cưỡng nhất định."

  • "Vi oplevede en stigende uvillighed blandt medarbejderne til at arbejde over."

    "Chúng tôi nhận thấy một sự miễn cưỡng ngày càng tăng trong số các nhân viên khi làm thêm giờ."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Der var en klar uvillighed til at samarbejde fra begge sider."

    "Có một sự miễn cưỡng rõ ràng hợp tác từ cả hai phía."

  • "Hendes uvillighed mod forandring overraskede os alle."

    "Sự miễn cưỡng của cô ấy đối với sự thay đổi đã làm tất cả chúng tôi ngạc nhiên."

  • "På trods af hans uvillighed, formåede vi at overtale ham."

    "Bất chấp sự miễn cưỡng của anh ấy, chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy."

Sở hữu cách (-s)
  • "Cheftrænerens uvilligheds konsekvenser var tydelige for hele holdet."

    "Hậu quả từ sự thiếu sẵn lòng của huấn luyện viên trưởng đã rõ ràng với toàn đội."

  • "Forældrenes uvilligheds omfang til at støtte projektet var overraskende."

    "Mức độ thiếu sẵn lòng của phụ huynh trong việc hỗ trợ dự án thật đáng ngạc nhiên."

  • "Medarbejdernes uvilligheds indflydelse på produktiviteten var betydelig."

    "Ảnh hưởng từ sự thiếu sẵn lòng của nhân viên đối với năng suất là đáng kể."