(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa natur
A2
substantiv A2 Tổng quát

natur

ˈnɑːtuːˀɐ
thiên nhiên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "natur"

Định nghĩa (Dansk)

Den fysiske verden inklusive planter, dyr, landskaber og andre træk og produkter af Jorden, i modsætning til mennesker eller menneskeskabte produkter.

Ý nghĩa của "natur" trong tiếng Việt

Thế giới vật chất tự nhiên nói chung, bao gồm thực vật, động vật, cảnh quan và các đặc điểm và sản phẩm khác của trái đất, trái ngược với con người hoặc các sản phẩm do con người tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "natur"

  • "Vi skal passe på naturen."

    "Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên."

  • "Naturen er smuk om sommeren."

    "Thiên nhiên thật đẹp vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "natur"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "natur" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "natur" đúng ngữ cảnh

Từ 'natur' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'thiên nhiên' trong tiếng Việt, chỉ thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta. Cần phân biệt với 'naturlig' (tính từ) có nghĩa là 'tự nhiên, thuộc về tự nhiên'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "natur"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít natur
Jeg elsker at være ude i natur.
(Tôi thích ra ngoài thiên nhiên.)
Xác định số ít naturen
Naturen er smuk om sommeren.
(Thiên nhiên thật đẹp vào mùa hè.)
Nguyên thể số nhiều nature
Der er mange forskellige nature i Danmark.
(Có nhiều kiểu thiên nhiên khác nhau ở Đan Mạch.)
Xác định số nhiều naturene
Jeg nyder at udforske naturene i mit lokalområde.
(Tôi thích khám phá những vùng thiên nhiên ở địa phương tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg elsker at vandre i en smuk natur."

    "Tôi thích đi bộ đường dài trong một thiên nhiên tươi đẹp."

  • "Vi har brug for et bedre forhold til natur."

    "Chúng ta cần một mối quan hệ tốt hơn với thiên nhiên."

  • "Det er vigtigt at beskytte en sårbar natur."

    "Điều quan trọng là bảo vệ một thiên nhiên dễ bị tổn thương."

Danh từ ghép
  • "Vi elsker at vandre i den smukke naturskov."

    "Chúng tôi thích đi bộ đường dài trong khu rừng tự nhiên xinh đẹp."

  • "Danmark har en varieret naturgeografi."

    "Đan Mạch có một địa lý tự nhiên đa dạng."

  • "Naturbeskyttelse er vigtig for fremtidige generationer."

    "Bảo vệ thiên nhiên rất quan trọng đối với các thế hệ tương lai."

Danh từ số nhiều
  • "Vi skal beskytte vores smukke natur."

    "Chúng ta phải bảo vệ những cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp của chúng ta."

  • "Danmark har mange forskellige naturer."

    "Đan Mạch có nhiều dạng thiên nhiên khác nhau."

  • "Folk er bekymrede for fremtidens naturer."

    "Mọi người lo lắng cho những cảnh quan thiên nhiên của tương lai."