temperatur
Định nghĩa & Giải nghĩa "temperatur"
Định nghĩa (Dansk)
Et mål for hvor varmt eller koldt noget er.
Ý nghĩa của "temperatur" trong tiếng Việt
Mức độ nóng hoặc lạnh của một vật hoặc môi trường, thường được đo bằng nhiệt kế.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "temperatur"
-
"Hvad er temperaturen i dag?"
"Hôm nay nhiệt độ là bao nhiêu?"
-
"Temperaturen falder om natten."
"Nhiệt độ giảm vào ban đêm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "temperatur"
Đồng nghĩa
Cách dùng "temperatur" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "temperatur" đúng ngữ cảnh
Từ 'temperatur' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhiệt độ' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "temperatur"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | temperatur |
Temperaturen i dag er høj.
(Nhiệt độ hôm nay rất cao.) |
| Xác định số ít | temperaturen |
Jeg kan ikke lide temperaturen i dette rum.
(Tôi không thích nhiệt độ trong phòng này.) |
| Nguyên thể số nhiều | temperaturer |
Der er mange forskellige temperaturer i verden.
(Có rất nhiều nhiệt độ khác nhau trên thế giới.) |
| Xác định số nhiều | temperaturerne |
Vi målte temperaturerne hver time.
(Chúng tôi đo nhiệt độ mỗi giờ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vandets temperatur er vigtig for fiskene."
"Nhiệt độ của nước rất quan trọng đối với cá."
- "Vi har brug for en temperaturmåling for at vurdere situationen."
"Chúng tôi cần một phép đo nhiệt độ để đánh giá tình hình."
- "Kroppens temperaturstigning kan være et tegn på infektion."
"Sự tăng nhiệt độ cơ thể có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng."
- "Vands temperatur er meget vigtig for fisk."
"Nhiệt độ của nước rất quan trọng đối với cá."
- "Jeg er bekymret for feberens temperatur."
"Tôi lo lắng về nhiệt độ của cơn sốt."
- "Laboratoriets temperatur skal være konstant."
"Nhiệt độ của phòng thí nghiệm phải ổn định."