varme
Định nghĩa & Giải nghĩa "varme"
Định nghĩa (Dansk)
en behagelig temperatur; en følelse af velvære og komfort
Ý nghĩa của "varme" trong tiếng Việt
trạng thái hoặc phẩm chất ấm áp; nhiệt độ vừa phải.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "varme"
-
"Jeg elsker varmen fra solen."
"Tôi thích sự ấm áp từ mặt trời."
-
"Der er varme i radiatoren."
"Có hơi ấm trong lò sưởi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "varme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "varme" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự ấm áp' có thể diễn tả cả nhiệt độ và cảm xúc. Trong tiếng Đan Mạch, 'varme' thường chỉ nhiệt độ, còn để diễn tả cảm xúc ấm áp, có thể dùng các từ khác như 'hjertelighed' (sự chân thành, nồng hậu).
Bảng chia từ (Bøjning) của "varme"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | varme |
Jeg kan mærke varmen fra solen.
(Tôi có thể cảm nhận được hơi ấm từ mặt trời.) |
| Xác định số ít | varmen |
Varmen er behagelig i dag.
(Hôm nay trời ấm áp dễ chịu.) |
| Nguyên thể số nhiều | varmer |
Der er mange varmer i radiatoren.
(Có nhiều bộ phận làm nóng trong lò sưởi.) |
| Xác định số nhiều | varmerne |
Varmerne i huset holder os varme.
(Các lò sưởi trong nhà giữ ấm cho chúng ta.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker varmen fra solen."
"Tôi yêu cái ấm áp từ mặt trời."
- "Varmen i stuen er meget behagelig."
"Sự ấm áp trong phòng khách rất dễ chịu."
- "Jeg nyder virkelig varmen, når jeg er i Danmark om sommeren."
"Tôi thực sự tận hưởng sự ấm áp khi tôi ở Đan Mạch vào mùa hè."