koldt
/kʰɔlt/
Trời lạnh
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "koldt"
Định nghĩa (Dansk)
Med lav temperatur; ikke varmt eller lunt.
Ý nghĩa của "koldt" trong tiếng Việt
Có nhiệt độ thấp; không ấm hoặc nóng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "koldt"
-
"Det er koldt udenfor."
"Bên ngoài trời lạnh."
-
"Jeg har kolde hænder."
"Tôi có đôi tay lạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "koldt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "koldt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "koldt" đúng ngữ cảnh
Từ 'koldt' dùng để miêu tả thời tiết, đồ vật hoặc cảm giác lạnh. Cần phân biệt với 'frisk', dùng để chỉ thời tiết mát mẻ, dễ chịu hơn.