(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tidligst
B1
adverbium B1 General

tidligst

/ˈtiːˀliɡst/
sớm nhất là
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tidligst"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke før et bestemt tidspunkt; så hurtigt som muligt, men ikke før det angivne tidspunkt.

Ý nghĩa của "tidligst" trong tiếng Việt

Không sớm hơn một thời điểm cụ thể; sớm nhất có thể nhưng không sớm hơn thời gian đã định.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tidligst"

  • "Vi kan tidligst mødes i næste uge."

    "Chúng ta sớm nhất có thể gặp nhau vào tuần tới."

  • "Tidligst i morgen kan jeg give dig et svar."

    "Sớm nhất là ngày mai tôi mới có thể đưa cho bạn câu trả lời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tidligst"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tidligst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tidligst" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sớm nhất là' nhấn mạnh vào giới hạn thời gian sớm nhất có thể xảy ra một sự kiện. Trong tiếng Đan Mạch, 'tidligst' cũng mang ý nghĩa tương tự. Lưu ý về sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tidligst"