tilfældigvis
tilˈfɛlˀdəˌvis
một cách tình cờ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfældigvis"
Định nghĩa (Dansk)
Ved et tilfælde; ikke planlagt eller tilsigtet.
Ý nghĩa của "tilfældigvis" trong tiếng Việt
Một cách tình cờ, ngẫu nhiên; may mắn, hên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfældigvis"
-
"Jeg mødte hende tilfældigvis i lufthavnen."
"Tôi tình cờ gặp cô ấy ở sân bay."
-
"Det var tilfældigvis det samme, der skete for mig."
"Tình cờ là điều tương tự cũng đã xảy ra với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfældigvis"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilfældigvis" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilfældigvis" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một sự việc xảy ra không có kế hoạch trước, tương tự như 'tình cờ' hoặc 'ngẫu nhiên' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự may mắn.