(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uforvarende
B1
adverbium B1 Chung

uforvarende

/ufɔˈrvɑːrənə/
một cách vô tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uforvarende"

Định nghĩa (Dansk)

Uden at være opmærksom eller forsætlig; ved et tilfælde.

Ý nghĩa của "uforvarende" trong tiếng Việt

Một cách vô ý thức, không biết; không có kiến thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforvarende"

  • "Hun kom uforvarende til at spilde kaffe på hans skjorte."

    "Cô ấy vô tình làm đổ cà phê lên áo sơ mi của anh ấy."

  • "Han afslørede uforvarende hendes hemmelighed."

    "Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật của cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforvarende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uforvarende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uforvarende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ, không có chủ ý hoặc do sơ suất. Lưu ý sự khác biệt với 'utilsigtet', thường mang ý nghĩa 'không có ý định'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uforvarende"