uforvarende
Định nghĩa & Giải nghĩa "uforvarende"
Định nghĩa (Dansk)
Uden at være opmærksom eller forsætlig; ved et tilfælde.
Ý nghĩa của "uforvarende" trong tiếng Việt
Một cách vô ý thức, không biết; không có kiến thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uforvarende"
-
"Hun kom uforvarende til at spilde kaffe på hans skjorte."
"Cô ấy vô tình làm đổ cà phê lên áo sơ mi của anh ấy."
-
"Han afslørede uforvarende hendes hemmelighed."
"Anh ấy vô tình tiết lộ bí mật của cô ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uforvarende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uforvarende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uforvarende" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ, không có chủ ý hoặc do sơ suất. Lưu ý sự khác biệt với 'utilsigtet', thường mang ý nghĩa 'không có ý định'.