(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa let tilgængelig
A2
adjektiv A2 Tổng quát

let tilgængelig

/lɛt tilˈɡɛŋəˌli/
dễ dàng tiếp cận
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "let tilgængelig"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der er nemt at få adgang til eller bruge.

Ý nghĩa của "let tilgængelig" trong tiếng Việt

Có thể dễ dàng tiếp cận, đạt được hoặc sử dụng; dễ dàng để vào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "let tilgængelig"

  • "Museet er let tilgængeligt med offentlig transport."

    "Bảo tàng dễ dàng tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng."

  • "Informationen er let tilgængelig på hjemmesiden."

    "Thông tin dễ dàng tiếp cận trên trang web."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "let tilgængelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "let tilgængelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "let tilgængelig" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thứ dễ tiếp cận về mặt vật lý (ví dụ: địa điểm) hoặc trừu tượng (ví dụ: thông tin, dịch vụ). Nên chú ý đến giới từ đi kèm khi sử dụng trong câu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "let tilgængelig"