(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilgængelig
B2
adjektiv B2 Tổng quát

utilgængelig

/uˈtˢilˌɡɛŋəli/
không thể tiếp cận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilgængelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som ikke er til at nå, kontakte eller få fat i.

Ý nghĩa của "utilgængelig" trong tiếng Việt

Không thể đạt tới, liên lạc được, hoặc giành được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilgængelig"

  • "Efter stormen var mange veje utilgængelige."

    "Sau cơn bão, nhiều con đường trở nên không thể tiếp cận được."

  • "Hun virkede utilgængelig og kold."

    "Cô ấy tỏ ra khó gần và lạnh lùng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilgængelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utilgængelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilgængelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'utilgængelig' thường được dùng để chỉ một người hoặc một địa điểm khó tiếp cận về mặt vật lý hoặc tinh thần. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilgængelig"