besværlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "besværlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som volder besvær; vanskelig, omstændelig.
Ý nghĩa của "besværlig" trong tiếng Việt
Gây khó khăn, vất vả hoặc phiền toái lớn; nặng nề, khó nhọc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besværlig"
-
"Det var en besværlig proces at få godkendt ansøgningen."
"Quá trình xin phê duyệt đơn đăng ký là một quá trình khó khăn."
-
"Jeg synes, det er besværligt at pendle hver dag."
"Tôi thấy việc đi làm hàng ngày rất vất vả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besværlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "besværlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "besværlig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ những việc hoặc tình huống gây khó khăn, tốn nhiều công sức hoặc thời gian. Cần phân biệt với 'tung', có nghĩa là nặng về mặt vật lý.