(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besværlig
B1
adjektiv B1 General

besværlig

/besˈvæːɐ̯ˀˌli/
nhiệm vụ nặng nề
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besværlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som volder besvær; vanskelig, omstændelig.

Ý nghĩa của "besværlig" trong tiếng Việt

Gây khó khăn, vất vả hoặc phiền toái lớn; nặng nề, khó nhọc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besværlig"

  • "Det var en besværlig proces at få godkendt ansøgningen."

    "Quá trình xin phê duyệt đơn đăng ký là một quá trình khó khăn."

  • "Jeg synes, det er besværligt at pendle hver dag."

    "Tôi thấy việc đi làm hàng ngày rất vất vả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besværlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "besværlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besværlig" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những việc hoặc tình huống gây khó khăn, tốn nhiều công sức hoặc thời gian. Cần phân biệt với 'tung', có nghĩa là nặng về mặt vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "besværlig"