(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilgivelse
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Đạo đức

tilgivelse

tilˈɡiːvəlsə
sự tha thứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilgivelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at tilgive; handlingen at tilgive.

Ý nghĩa của "tilgivelse" trong tiếng Việt

Hành động tha thứ cho ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilgivelse"

  • "Han bad om tilgivelse for sine fejl."

    "Anh ấy xin tha thứ cho những lỗi lầm của mình."

  • "Hun gav ham sin tilgivelse."

    "Cô ấy đã tha thứ cho anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilgivelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilgivelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilgivelse" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tilgivelse' là danh từ chỉ hành động tha thứ. Cần phân biệt với động từ 'tilgive' (tha thứ). Sắc thái tương tự như 'sự tha thứ' trong tiếng Việt.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilgivelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilgivelse
Jeg beder om tilgivelse for mine fejl.
(Tôi xin sự tha thứ cho những lỗi lầm của mình.)
Xác định số ít tilgivelsen
Tilgivelsen er vigtig for at komme videre.
(Sự tha thứ rất quan trọng để bước tiếp.)
Nguyên thể số nhiều tilgivelser
Der findes mange forskellige tilgivelser.
(Có rất nhiều sự tha thứ khác nhau.)
Xác định số nhiều tilgivelserne
Tilgivelserne var svære at give.
(Những sự tha thứ đó thật khó để trao đi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg føler, at jeg har brug for en tilgivelse."

    "Tôi cảm thấy rằng tôi cần một sự tha thứ."

  • "Han bad om en tilgivelse for sine fejl."

    "Anh ấy đã xin một sự tha thứ cho những lỗi lầm của mình."

  • "Det var en stor tilgivelse at give ham en ny chance."

    "Đó là một sự tha thứ lớn khi trao cho anh ta một cơ hội mới."

Danh từ ghép
  • "Hans søgen efter tilgivelse førte ham til en dybere forståelse af sig selv."

    "Sự tìm kiếm sự tha thứ của anh ấy đã dẫn anh ấy đến một sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản thân."

  • "Kirkens prædiken handlede om vigtigheden af tilgivelseskultur i samfundet."

    "Bài giảng của nhà thờ nói về tầm quan trọng của văn hóa tha thứ trong xã hội."

  • "Efter mange års strid opnåede de endelig en tilgivelsesaftale."

    "Sau nhiều năm tranh chấp, cuối cùng họ đã đạt được một thỏa thuận tha thứ."