tilhørsforhold
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilhørsforhold"
Định nghĩa (Dansk)
Det at føle sig forbundet med og accepteret af en gruppe eller et sted.
Ý nghĩa của "tilhørsforhold" trong tiếng Việt
Cảm giác thoải mái và hạnh phúc trong một tình huống cụ thể hoặc với một nhóm người cụ thể; sự thuộc về.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilhørsforhold"
-
"Hun følte et stærkt tilhørsforhold til sit lokalsamfund."
"Cô ấy cảm thấy một sự thuộc về mạnh mẽ đối với cộng đồng địa phương của mình."
-
"Mange unge mennesker søger et tilhørsforhold gennem sociale medier."
"Nhiều người trẻ tuổi tìm kiếm sự thuộc về thông qua mạng xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilhørsforhold"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilhørsforhold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilhørsforhold" đúng ngữ cảnh
Tilhørsforhold beskriver en følelse af at passe ind og være en del af noget større. Det kan referere til en gruppe mennesker, et sted, eller en ideologi. På vietnamesisk kan man tænke på det som en kombination af 'cảm giác thuộc về' og 'sự gắn kết'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilhørsforhold"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tilhørsforhold |
Et stærkt tilhørsforhold til familien er vigtigt for mange.
(Mối quan hệ gắn bó mạnh mẽ với gia đình là rất quan trọng đối với nhiều người.) |
| Xác định số ít | tilhørsforholdet |
Tilhørsforholdet til lokalsamfundet er blevet svækket over tid.
(Mối quan hệ gắn bó với cộng đồng địa phương đã suy yếu theo thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | tilhørsforhold |
Mange mennesker har flere tilhørsforhold.
(Nhiều người có nhiều mối quan hệ gắn bó.) |
| Xác định số nhiều | tilhørsforholdene |
Tilhørsforholdene i den nye organisation var uklare.
(Các mối quan hệ gắn bó trong tổ chức mới không rõ ràng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Tilhørsforholdet til lokalsamfundet er vigtigt for mange mennesker."
"Sự gắn bó với cộng đồng địa phương rất quan trọng đối với nhiều người."
- "Hun beskrev tilhørsforholdet til sin familie som det vigtigste i sit liv."
"Cô ấy mô tả sự gắn bó với gia đình mình là điều quan trọng nhất trong cuộc đời."
- "Manglen på tilhørsforholdet kan føre til ensomhed og isolation."
"Sự thiếu hụt cảm giác thuộc về có thể dẫn đến cô đơn và sự cô lập."
- "Jeg søger et tilhørsforhold til et fællesskab, hvor jeg kan være mig selv."
"Tôi đang tìm kiếm một sự gắn kết với một cộng đồng, nơi tôi có thể là chính mình."
- "Mange unge mennesker mangler et tilhørsforhold, hvilket kan føre til ensomhed."
"Nhiều người trẻ thiếu một sự gắn kết, điều này có thể dẫn đến sự cô đơn."
- "Skolen forsøger at skabe et tilhørsforhold for alle elever, uanset deres baggrund."
"Trường học cố gắng tạo ra một sự gắn kết cho tất cả học sinh, bất kể xuất thân của họ."
- "Skolens tilhørsforholds betydning for elevernes trivsel er stor."
"Sự quan trọng của cảm giác thuộc về trường học đối với sự hạnh phúc của học sinh là rất lớn."
- "Virksomhedens tilhørsforholds strategi fokuserer på at skabe et inkluderende arbejdsmiljø."
"Chiến lược về cảm giác thuộc về của công ty tập trung vào việc tạo ra một môi trường làm việc hòa nhập."
- "Foreningens tilhørsforholds arrangementer er populære blandt medlemmerne."
"Các sự kiện về cảm giác thuộc về của hiệp hội rất phổ biến trong số các thành viên."
- "De unges tilhørsforhold til klubben er vigtige for deres sociale udvikling."
"Sự gắn bó của những người trẻ tuổi với câu lạc bộ rất quan trọng cho sự phát triển xã hội của họ."
- "Skolerne arbejder aktivt med at skabe positive tilhørsforhold for alle elever."
"Các trường học tích cực làm việc để tạo ra sự gắn bó tích cực cho tất cả học sinh."
- "Mange nye borgere oplever vanskeligheder med at etablere tilhørsforhold i det nye land."
"Nhiều công dân mới gặp khó khăn trong việc thiết lập sự gắn bó ở đất nước mới."