(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udenforstående
B2
substantiv B2 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

udenforstående

/uðənfɔˈståːˀən/
người ngoài cuộc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udenforstående"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der ikke er involveret i eller er en del af en bestemt gruppe, organisation eller situation.

Ý nghĩa của "udenforstående" trong tiếng Việt

Những người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức cụ thể, hoặc những người không chia sẻ các giá trị hoặc phong tục của nhóm đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udenforstående"

  • "Som udenforstående kan det være svært at forstå de interne konflikter."

    "Là một người ngoài cuộc, có thể khó hiểu những xung đột nội bộ."

  • "Han følte sig som en udenforstående i den nye gruppe."

    "Anh ấy cảm thấy mình như một người ngoài cuộc trong nhóm mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udenforstående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

indviet (người trong cuộc, người được biết) deltager (người tham gia)

Cách dùng "udenforstående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udenforstående" đúng ngữ cảnh

Từ 'udenforstående' thường được dùng để chỉ những người không có kiến thức hoặc kinh nghiệm trực tiếp về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udenforstående"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udenforstående
En udenforstående kan have svært ved at forstå den interne jargon.
(Một người ngoài cuộc có thể gặp khó khăn trong việc hiểu biệt ngữ nội bộ.)
Xác định số ít udenforstående
Den udenforstående følte sig malplaceret i gruppen.
(Người ngoài cuộc cảm thấy lạc lõng trong nhóm.)
Nguyên thể số nhiều udenforstående
Flere udenforstående observerede hændelsen fra afstand.
(Nhiều người ngoài cuộc đã quan sát vụ việc từ xa.)
Xác định số nhiều udenforstående
De udenforstående blev bedt om at forlade området.
(Những người ngoài cuộc đã được yêu cầu rời khỏi khu vực.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Den udenforstående observerede stille og roligt mødet fra sidelinjen."

    "Người ngoài cuộc quan sát cuộc họp một cách lặng lẽ và bình tĩnh từ bên lề."

  • "Udenforstående har ofte svært ved at forstå de interne jokes i virksomheden."

    "Những người ngoài cuộc thường gặp khó khăn trong việc hiểu những câu chuyện cười nội bộ trong công ty."

  • "Jeg følte mig som den udenforstående, da de begyndte at tale om deres barndomsminder."

    "Tôi cảm thấy mình như một người ngoài cuộc khi họ bắt đầu nói về những kỷ niệm thời thơ ấu của họ."

Danh từ ghép
  • "Den udenforståendes kommentarer gav ikke meget mening for os, der havde arbejdet på projektet i månedsvis."

    "Những bình luận của người ngoài cuộc không có nhiều ý nghĩa đối với chúng tôi, những người đã làm việc trong dự án này hàng tháng trời."

  • "Som udenforstående kan det være svært at forstå de interne konflikter i virksomheden."

    "Là một người ngoài cuộc, có thể khó hiểu những xung đột nội bộ trong công ty."

  • "Hun følte sig som en udenforstående i gruppen, fordi hun ikke delte deres fælles interesser."

    "Cô ấy cảm thấy mình như một người ngoài cuộc trong nhóm, bởi vì cô ấy không có chung sở thích với họ."