(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bevare
B1
verbum B1 Tổng quát

bevare

[beˈvɑːʁə]
giữ nguyên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bevare"

Định nghĩa (Dansk)

at opretholde noget i sin nuværende tilstand; at undlade at ændre noget

Ý nghĩa của "bevare" trong tiếng Việt

Giữ nguyên, không thay đổi, duy trì trạng thái ban đầu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevare"

  • "Vi må bevare vores kulturarv for de kommende generationer."

    "Chúng ta phải giữ gìn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai."

  • "Det er vigtigt at bevare roen i en krisesituation."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh trong tình huống khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ændre (thay đổi) modificere (sửa đổi)

Cách dùng "bevare" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bevare" đúng ngữ cảnh

`Bevare` mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ tương đương khác. Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh việc duy trì một cái gì đó quan trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bevare"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at bevare
Det er vigtigt at bevare naturen for fremtidige generationer.
(Việc bảo tồn thiên nhiên cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.)
Hiện tại bevarer
Museet bevarer mange gamle artefakter.
(Viện bảo tàng bảo tồn nhiều hiện vật cổ.)
Quá khứ bevarede
De bevarede roen under krisen.
(Họ đã giữ được sự bình tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Quá khứ phân từ bevaret
Mindet om ham er bevaret i vores hjerter.
(Ký ức về anh ấy được lưu giữ trong trái tim chúng tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg vil ikke bevare den gamle tradition."

    "Tôi sẽ không giữ gìn truyền thống cũ."

  • "Hun kan ikke bevare roen i den situation."

    "Cô ấy không thể giữ được bình tĩnh trong tình huống đó."

  • "Vi bør ikke bevare denne hemmelighed længere."

    "Chúng ta không nên giữ bí mật này lâu hơn nữa."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at bevare roen i en krisesituation."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự bình tĩnh trong tình huống khủng hoảng."

  • "Vi forsøger at bevare de gamle traditioner."

    "Chúng tôi cố gắng giữ gìn những truyền thống cũ."

  • "Museet har til formål at bevare kunstværker for eftertiden."

    "Mục đích của bảo tàng là bảo tồn các tác phẩm nghệ thuật cho hậu thế."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Længe vil vi bevare mindet om ham."

    "Chúng ta sẽ còn mãi lưu giữ ký ức về anh ấy."

  • "Nu må vi bevare roen."

    "Giờ chúng ta phải giữ bình tĩnh."

  • "Aldrig har jeg set ham bevare så megen værdighed."

    "Chưa bao giờ tôi thấy anh ấy giữ được nhiều phẩm giá đến thế."

Thể Bị động với "blive"
  • "Naturen bliver bevaret i nationalparken."

    "Thiên nhiên được bảo tồn trong công viên quốc gia."

  • "De gamle traditioner bliver bevaret af lokalsamfundet."

    "Những truyền thống cổ được cộng đồng địa phương bảo tồn."

  • "Bygningen bliver bevaret, selvom den er gammel."

    "Tòa nhà được bảo tồn, mặc dù nó đã cũ."