(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tiltale
C1
substantiv C1 Luật pháp

tiltale

tilˈtæːlə
sự truy tố
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tiltale"

Định nghĩa (Dansk)

En formel anklage fremsat af en anklager mod en person for en forbrydelse.

Ý nghĩa của "tiltale" trong tiếng Việt

Sự khởi tố, truy tố; bên khởi tố, bên truy tố; việc tiến hành tố tụng pháp lý chống lại ai đó liên quan đến một cáo buộc hình sự.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tiltale"

  • "Han blev idømt fængsel efter en tiltale for bedrageri."

    "Anh ta bị kết án tù sau khi bị truy tố vì tội lừa đảo."

  • "Anklageren fremlagde beviser for at understøtte tiltalen."

    "Công tố viên đưa ra bằng chứng để củng cố cáo trạng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tiltale"

Đồng nghĩa

anklage (cáo buộc) retsforfølgelse (sự kiện tụng)

Trái nghĩa

Cách dùng "tiltale" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tiltale" đúng ngữ cảnh

Ordet 'tiltale' bruges i juridisk sammenhæng om den formelle proces, hvor en person anklages for en forbrydelse. Det dækker både selve anklagen og processen med at retsforfølge personen.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tiltale"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tiltale
Han risikerer en tiltale for bedrageri.
(Anh ta có nguy cơ bị truy tố vì tội lừa đảo.)
Xác định số ít tiltalen
Tiltalen blev læst op i retten.
(Bản cáo trạng đã được đọc tại tòa.)
Nguyên thể số nhiều tiltaler
Der er flere tiltaler mod ham.
(Có một vài cáo trạng chống lại anh ta.)
Xác định số nhiều tiltalerne
Tiltalerne vil blive behandlet individuelt.
(Các cáo trạng sẽ được xử lý riêng lẻ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Anklagerens **tiltalebeslutning** var baseret på solide beviser."

    "Quyết định truy tố của công tố viên dựa trên bằng chứng vững chắc."

  • "Efterforskningen førte til en **tiltaleindsamling** mod den mistænkte."

    "Cuộc điều tra dẫn đến việc thu thập các cáo trạng chống lại nghi phạm."

  • "Forsvaret argumenterede for en afvisning af **tiltalegrundlaget**."

    "Bên bào chữa tranh luận về việc bác bỏ cơ sở cáo trạng."