(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tjekke
A2
verbum A2 Chung

tjekke

/ˈt͡ɕekə/
kiểm tra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tjekke"

Định nghĩa (Dansk)

Undersøge noget eller nogen for at sikre, at de er sikre, sunde eller i god stand.

Ý nghĩa của "tjekke" trong tiếng Việt

Kiểm tra ai đó hoặc cái gì đó để đảm bảo họ an toàn, khỏe mạnh hoặc trong tình trạng tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tjekke"

  • "Lægen tjekkede hans blodtryk."

    "Bác sĩ đã kiểm tra huyết áp của anh ấy."

  • "Husk at tjekke din e-mail regelmæssigt."

    "Hãy nhớ kiểm tra email của bạn thường xuyên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tjekke"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tjekke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tjekke" đúng ngữ cảnh

Từ 'tjekke' thường được dùng để chỉ việc kiểm tra nhanh chóng và đơn giản. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kiểm tra sức khỏe đến kiểm tra an ninh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tjekke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tjekke
Jeg vil gerne tjekke mine e-mails.
(Tôi muốn kiểm tra email của mình.)
Hiện tại tjekker
Han tjekker altid vejrudsigten før han går ud.
(Anh ấy luôn kiểm tra dự báo thời tiết trước khi ra ngoài.)
Quá khứ tjekkede
Vi tjekkede hotellet ind klokken 3.
(Chúng tôi đã nhận phòng khách sạn lúc 3 giờ.)
Quá khứ phân từ tjekket
Billetten er blevet tjekket.
(Vé đã được kiểm tra.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at tjekke bremserne på bilen regelmæssigt."

    "Việc kiểm tra phanh xe thường xuyên là rất quan trọng."

  • "Jeg skal huske at tjekke min e-mail i morgen tidligt."

    "Tôi phải nhớ kiểm tra email của tôi vào sáng sớm ngày mai."

  • "Lægen anbefalede mig at tjekke mit blodtryk hver dag."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên kiểm tra huyết áp của mình mỗi ngày."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg tjekker altid min e-mail om morgenen."

    "Tôi luôn kiểm tra email của mình vào buổi sáng."

  • "Lægen tjekker patientens blodtryk."

    "Bác sĩ kiểm tra huyết áp của bệnh nhân."

  • "Vi tjekker, at døren er låst, før vi går i seng."

    "Chúng tôi kiểm tra xem cửa đã khóa chưa trước khi đi ngủ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Skal vi tjekke om døren er låst?"

    "Chúng ta có nên kiểm tra xem cửa đã khóa chưa?"

  • "Har du tjekket din e-mail i dag?"

    "Hôm nay bạn đã kiểm tra email của bạn chưa?"

  • "Kan lægen tjekke mit hjerte?"

    "Bác sĩ có thể kiểm tra tim của tôi không?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg vil gerne, at du tjekker mine lektier, inden jeg afleverer dem."

    "Tôi muốn bạn kiểm tra bài tập về nhà của tôi trước khi tôi nộp chúng."

  • "Han sagde, at han ville tjekke om døren var låst, før han gik i seng."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ kiểm tra xem cửa đã khóa chưa trước khi đi ngủ."

  • "Det er vigtigt, at vi tjekker bremserne på bilen, før vi kører på ferie."

    "Điều quan trọng là chúng ta phải kiểm tra phanh của xe trước khi đi nghỉ."