stand
Định nghĩa & Giải nghĩa "stand"
Định nghĩa (Dansk)
En afgrænset plads, hvor man udstiller eller sælger varer.
Ý nghĩa của "stand" trong tiếng Việt
Một không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stand"
-
"Vi havde en stand på julemarkedet, hvor vi solgte hjemmelavede kager."
"Chúng tôi có một gian hàng tại chợ Giáng Sinh, nơi chúng tôi bán bánh tự làm."
-
"På messen var der mange forskellige stande med de nyeste produkter."
"Tại hội chợ có rất nhiều gian hàng khác nhau với các sản phẩm mới nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stand"
Đồng nghĩa
Cách dùng "stand" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "stand" đúng ngữ cảnh
Ordet 'stand' bruges ofte i forbindelse med markeder, messer eller butikker. Vær opmærksom på udtalen, da det kan lyde anderledes end det staves.
Bảng chia từ (Bøjning) của "stand"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | stand |
Han har en pæn stand på torvet.
(Anh ấy có một gian hàng đẹp ở chợ.) |
| Xác định số ít | standen |
Standen var fyldt med mennesker.
(Gian hàng đó chật ních người.) |
| Nguyên thể số nhiều | stande |
Der var mange stande på markedet.
(Có rất nhiều gian hàng ở chợ.) |
| Xác định số nhiều | standene |
Standene lukkede ved solnedgang.
(Các gian hàng đóng cửa khi mặt trời lặn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg besøgte standen på markedet."
"Tôi đã ghé thăm gian hàng ở chợ."
- "Vi købte frugt ved den stand, der havde de bedste æbler."
"Chúng tôi mua trái cây ở gian hàng có những quả táo ngon nhất."
- "Ejeren af standen var meget venlig."
"Người chủ của gian hàng rất thân thiện."
- "På torvet er der en stand, der sælger frisk frugt."
"Ở quảng trường có một gian hàng bán trái cây tươi."
- "Jeg har set en stand med håndlavede smykker på julemarkedet."
"Tôi đã thấy một gian hàng bán đồ trang sức thủ công tại chợ Giáng sinh."
- "Vi lejede en stand på messen for at promovere vores nye produkt."
"Chúng tôi đã thuê một gian hàng tại hội chợ để quảng bá sản phẩm mới của mình."
- "På markedet var der mange farverige stande med lokale produkter."
"Ở chợ có rất nhiều gian hàng đầy màu sắc với các sản phẩm địa phương."
- "Virksomheden har investeret i nye stande til den kommende messe."
"Công ty đã đầu tư vào các gian hàng mới cho hội chợ sắp tới."
- "Vi besøgte flere madstande og smagte på forskellige specialiteter."
"Chúng tôi đã ghé thăm một vài gian hàng đồ ăn và nếm thử nhiều đặc sản khác nhau."