(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stand
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Thương mại, Truyền thông

stand

sd̥anˀd̥
gian hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stand"

Định nghĩa (Dansk)

En afgrænset plads, hvor man udstiller eller sælger varer.

Ý nghĩa của "stand" trong tiếng Việt

Một không gian nhỏ, kín đáo, được thiết lập cho một hoạt động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stand"

  • "Vi havde en stand på julemarkedet, hvor vi solgte hjemmelavede kager."

    "Chúng tôi có một gian hàng tại chợ Giáng Sinh, nơi chúng tôi bán bánh tự làm."

  • "På messen var der mange forskellige stande med de nyeste produkter."

    "Tại hội chợ có rất nhiều gian hàng khác nhau với các sản phẩm mới nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stand"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stand" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stand" đúng ngữ cảnh

Ordet 'stand' bruges ofte i forbindelse med markeder, messer eller butikker. Vær opmærksom på udtalen, da det kan lyde anderledes end det staves.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stand"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stand
Han har en pæn stand på torvet.
(Anh ấy có một gian hàng đẹp ở chợ.)
Xác định số ít standen
Standen var fyldt med mennesker.
(Gian hàng đó chật ních người.)
Nguyên thể số nhiều stande
Der var mange stande på markedet.
(Có rất nhiều gian hàng ở chợ.)
Xác định số nhiều standene
Standene lukkede ved solnedgang.
(Các gian hàng đóng cửa khi mặt trời lặn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg besøgte standen på markedet."

    "Tôi đã ghé thăm gian hàng ở chợ."

  • "Vi købte frugt ved den stand, der havde de bedste æbler."

    "Chúng tôi mua trái cây ở gian hàng có những quả táo ngon nhất."

  • "Ejeren af standen var meget venlig."

    "Người chủ của gian hàng rất thân thiện."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "På torvet er der en stand, der sælger frisk frugt."

    "Ở quảng trường có một gian hàng bán trái cây tươi."

  • "Jeg har set en stand med håndlavede smykker på julemarkedet."

    "Tôi đã thấy một gian hàng bán đồ trang sức thủ công tại chợ Giáng sinh."

  • "Vi lejede en stand på messen for at promovere vores nye produkt."

    "Chúng tôi đã thuê một gian hàng tại hội chợ để quảng bá sản phẩm mới của mình."

Danh từ số nhiều
  • "På markedet var der mange farverige stande med lokale produkter."

    "Ở chợ có rất nhiều gian hàng đầy màu sắc với các sản phẩm địa phương."

  • "Virksomheden har investeret i nye stande til den kommende messe."

    "Công ty đã đầu tư vào các gian hàng mới cho hội chợ sắp tới."

  • "Vi besøgte flere madstande og smagte på forskellige specialiteter."

    "Chúng tôi đã ghé thăm một vài gian hàng đồ ăn và nếm thử nhiều đặc sản khác nhau."