(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tømt
B1
adjektiv (participium) B1 Tổng quát

tømt

/tømt/
đã đổ hết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tømt"

Định nghĩa (Dansk)

som ikke indeholder noget; uden indhold

Ý nghĩa của "tømt" trong tiếng Việt

Đã được làm trống; đã được lấy hết nội dung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tømt"

  • "Glasset er tømt."

    "Cái ly đã được đổ hết."

  • "Beholderen var allerede tømt, da jeg ankom."

    "Cái thùng đã được làm trống khi tôi đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tømt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tømt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tømt" đúng ngữ cảnh

Dùng để mô tả một vật đã được làm trống, không còn gì bên trong. Tương đương với việc 'đã đổ hết' hoặc 'đã lấy hết' nội dung ra.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tømt"