toksisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "toksisk"
Định nghĩa (Dansk)
som indeholder eller frembringer gift; giftig
Ý nghĩa của "toksisk" trong tiếng Việt
Có khả năng tạo ra hoặc sinh ra chất độc; sinh độc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "toksisk"
-
"Denne plante er toksisk for katte."
"Loại cây này độc hại đối với mèo."
-
"Luften i byen er toksisk på grund af forureningen."
"Không khí trong thành phố bị ô nhiễm nên độc hại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "toksisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "toksisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "toksisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'toksisk' thường được dùng để chỉ các chất hoặc tình huống có hại cho sức khỏe hoặc môi trường. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'toksisk' và 'giftig' (độc hại), mặc dù cả hai đều liên quan đến độc tính.