(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa toksisk
B1
adjektiv B1 Sinh học, Hóa học, Y học

toksisk

/ˈtɔksisk/
sinh độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "toksisk"

Định nghĩa (Dansk)

som indeholder eller frembringer gift; giftig

Ý nghĩa của "toksisk" trong tiếng Việt

Có khả năng tạo ra hoặc sinh ra chất độc; sinh độc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "toksisk"

  • "Denne plante er toksisk for katte."

    "Loại cây này độc hại đối với mèo."

  • "Luften i byen er toksisk på grund af forureningen."

    "Không khí trong thành phố bị ô nhiễm nên độc hại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "toksisk"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ugiftig (không độc hại)

Cách dùng "toksisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "toksisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'toksisk' thường được dùng để chỉ các chất hoặc tình huống có hại cho sức khỏe hoặc môi trường. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'toksisk' và 'giftig' (độc hại), mặc dù cả hai đều liên quan đến độc tính.

Bảng chia từ (Bøjning) của "toksisk"