(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gift
B1
substantiv B1 Hóa học, Y học, Pháp luật

gift

/ɡɪft/
chất độc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gift"

Định nghĩa (Dansk)

En substans der er skadelig eller dødelig for en levende organisme ved indtagelse, indånding eller optagelse gennem huden.

Ý nghĩa của "gift" trong tiếng Việt

Một chất gây ra chết người hoặc tổn thương khi nuốt phải, hít phải hoặc hấp thụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gift"

  • "Han døde af gift efter at have spist de giftige svampe."

    "Anh ấy chết vì chất độc sau khi ăn phải những cây nấm độc."

  • "Rotterne blev udryddet med gift."

    "Những con chuột đã bị tiêu diệt bằng thuốc độc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gift"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gift" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gift" đúng ngữ cảnh

Ordet "gift" på dansk dækker både den generelle betydning af et skadeligt stof og mere specifikke typer af gift. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gift"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít gift
Jeg fik en fin gift til min fødselsdag.
(Tôi đã nhận được một món quà đẹp cho ngày sinh nhật của mình.)
Xác định số ít giften
Jeg takkede hende for giften.
(Tôi đã cảm ơn cô ấy vì món quà.)
Nguyên thể số nhiều gifter
Hun har modtaget mange fine gaver.
(Cô ấy đã nhận được nhiều món quà đẹp.)
Xác định số nhiều gifterne
Jeg kunne godt lide alle gifterne.
(Tôi rất thích tất cả những món quà.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Hundens gifts virkning var hurtig."

    "Tác dụng của chất độc của con chó rất nhanh."

  • "Jeg er bange for gifts virkning på miljøet."

    "Tôi sợ tác động của chất độc đối với môi trường."

  • "Myndighederne undersøger gifts kilden."

    "Các nhà chức trách đang điều tra nguồn gốc của chất độc."