(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa giftig
B1
adjektiv B1 Y học, Khoa học môi trường

giftig

/ˈkɪfd̥i/
độc hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "giftig"

Định nghĩa (Dansk)

Som indeholder gift eller virker skadeligt.

Ý nghĩa của "giftig" trong tiếng Việt

Có hại, độc hại, hoặc rất khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "giftig"

  • "Slanger kan være giftige."

    "Rắn có thể có độc."

  • "Denne plante er giftig."

    "Loại cây này có độc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "giftig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "giftig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "giftig" đúng ngữ cảnh

Từ 'giftig' thường được dùng để chỉ những chất có độc tính cao, gây hại trực tiếp đến sức khỏe. Cần phân biệt với 'skadelig' (có hại), có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những thứ không nhất thiết chứa chất độc nhưng vẫn gây ảnh hưởng xấu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "giftig"