enig
Định nghĩa & Giải nghĩa "enig"
Định nghĩa (Dansk)
at være af samme opfattelse; at sige ja til noget
Ý nghĩa của "enig" trong tiếng Việt
đồng ý, tán thành, chấp nhận
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "enig"
-
"Jeg er enig med dig."
"Tôi đồng ý với bạn."
-
"Vi er enige om at starte projektet i morgen."
"Chúng tôi đồng ý bắt đầu dự án vào ngày mai."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "enig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "enig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "enig" đúng ngữ cảnh
“Enig” bruges ofte i formen “Jeg er enig,” hvilket betyder “Tôi đồng ý”. Det er en almindelig måde at udtrykke enighed på.
Bảng chia từ (Bøjning) của "enig"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | enige |
Vi skal blive enige om en dato.
(Chúng ta cần thống nhất về một ngày.) |
| Hiện tại | eniger |
Jeg eniger med dig i den sag.
(Tôi đồng ý với bạn về vấn đề đó.) |
| Quá khứ | enigede |
Vi enede om at tage på ferie sammen.
(Chúng tôi đã thống nhất đi nghỉ cùng nhau.) |
| Quá khứ phân từ | eniget |
De er blevet enige om betingelserne.
(Họ đã thống nhất về các điều khoản.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil være enig med dig i morgen."
"Tôi sẽ đồng ý với bạn vào ngày mai."
- "Hun vil enig i beslutningen, når hun forstår det bedre."
"Cô ấy sẽ đồng ý với quyết định khi cô ấy hiểu rõ hơn."
- "De vil ikke være enige, før de har talt med lederen."
"Họ sẽ không đồng ý cho đến khi họ nói chuyện với người lãnh đạo."
- "Forslaget bliver enigt modtaget af alle medlemmer."
"Đề xuất được tất cả các thành viên nhất trí chấp nhận."
- "Det bliver enigt besluttet at fortsætte projektet."
"Việc tiếp tục dự án đã được quyết định một cách nhất trí."
- "Spørgsmålet om budgettet bliver enigt drøftet i udvalget."
"Vấn đề về ngân sách đã được thảo luận một cách nhất trí trong ủy ban."
- "Det eniges om at aflyse mødet."
"Người ta nhất trí hủy cuộc họp."
- "Det enes ofte om kompromisser i politik."
"Người ta thường đạt được thỏa hiệp trong chính trị."
- "Det enedes om en ny strategi for virksomheden."
"Người ta đã nhất trí về một chiến lược mới cho công ty."