transaktion
Định nghĩa & Giải nghĩa "transaktion"
Định nghĩa (Dansk)
En handling hvor noget købes eller sælges; en forretningsaftale.
Ý nghĩa của "transaktion" trong tiếng Việt
Một hành động mua hoặc bán một cái gì đó; một giao dịch kinh doanh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "transaktion"
-
"Denne transaktion vil give os et stort overskud."
"Giao dịch này sẽ mang lại cho chúng ta một khoản lợi nhuận lớn."
-
"Banken kræver et gebyr for hver transaktion."
"Ngân hàng yêu cầu một khoản phí cho mỗi giao dịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "transaktion"
Đồng nghĩa
Cách dùng "transaktion" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "transaktion" đúng ngữ cảnh
Từ 'transaktion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'giao dịch' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc mua bán. Cần phân biệt với các từ như 'handel' (thương mại) hoặc 'aftale' (thỏa thuận), mặc dù chúng có liên quan về mặt ý nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "transaktion"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | transaktion |
Jeg foretog en vigtig transaktion i dag.
(Hôm nay tôi đã thực hiện một giao dịch quan trọng.) |
| Xác định số ít | transaktionen |
Transaktionen blev gennemført hurtigt.
(Giao dịch đã được hoàn thành một cách nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | transaktioner |
Der er mange transaktioner, der skal gennemgås.
(Có rất nhiều giao dịch cần phải xem xét.) |
| Xác định số nhiều | transaktionerne |
Transaktionerne er alle godkendt nu.
(Tất cả các giao dịch hiện đã được phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Virksomheden gennemførte mange succesfulde transaktioner i løbet af året."
"Công ty đã thực hiện nhiều giao dịch thành công trong năm."
- "Banken undersøger alle mistænkelige transaktioner for at forhindre hvidvaskning af penge."
"Ngân hàng điều tra tất cả các giao dịch đáng ngờ để ngăn chặn rửa tiền."
- "De internationale transaktioner er steget markant de seneste år."
"Các giao dịch quốc tế đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."