troværdig
/trɔˈvæːˀrdɪ/
có thể tin được
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "troværdig"
Định nghĩa (Dansk)
Som man kan stole på; pålidelig.
Ý nghĩa của "troværdig" trong tiếng Việt
Có thể tin được; đáng tin.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "troværdig"
-
"Han er en troværdig kilde."
"Anh ấy là một nguồn tin đáng tin cậy."
-
"Det er en troværdig forklaring på, hvad der skete."
"Đó là một lời giải thích đáng tin cậy cho những gì đã xảy ra."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troværdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "troværdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "troværdig" đúng ngữ cảnh
Từ "troværdig" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "có thể tin được", "đáng tin" trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả người, thông tin, nguồn tin tức, hoặc bằng chứng.