utroværdig
/uˈtʁɔˌvæːˀdɪ/
không đáng tin
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "utroværdig"
Định nghĩa (Dansk)
Som man ikke kan stole på; som ikke er pålidelig.
Ý nghĩa của "utroværdig" trong tiếng Việt
Không đáng tin cậy, không thể tin tưởng được.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utroværdig"
-
"Han er en utroværdig person."
"Anh ta là một người không đáng tin."
-
"Den historie virker utroværdig."
"Câu chuyện đó có vẻ không đáng tin."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utroværdig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utroværdig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utroværdig" đúng ngữ cảnh
Từ 'utroværdig' chỉ tính chất không đáng tin cậy của một người hoặc một điều gì đó. Cần phân biệt với 'mistænkelig' (đáng ngờ) - người/vật có thể đáng tin hoặc không, nhưng gây ra sự nghi ngờ.