(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pålidelig
B1
adjektiv B1 Chung

pålidelig

pɔˈliːdəliːˀ
đáng tin cậy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pålidelig"

Định nghĩa (Dansk)

som man kan stole på; som man kan regne med

Ý nghĩa của "pålidelig" trong tiếng Việt

Được tin tưởng, đáng tin cậy; được giao phó trọng trách.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pålidelig"

  • "Han er en pålidelig medarbejder."

    "Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy."

  • "Det er en pålidelig bil."

    "Đó là một chiếc xe hơi đáng tin cậy."

Cách dùng "pålidelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "pålidelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'pålidelig' thường được dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào. Nó tương đương với 'trustworthy' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'troværdig', cũng có nghĩa là 'đáng tin', nhưng thường dùng để chỉ thông tin hoặc câu chuyện đáng tin cậy.

Bảng chia từ (Bøjning) của "pålidelig"