pålidelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "pålidelig"
Định nghĩa (Dansk)
som man kan stole på; som man kan regne med
Ý nghĩa của "pålidelig" trong tiếng Việt
Được tin tưởng, đáng tin cậy; được giao phó trọng trách.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "pålidelig"
-
"Han er en pålidelig medarbejder."
"Anh ấy là một nhân viên đáng tin cậy."
-
"Det er en pålidelig bil."
"Đó là một chiếc xe hơi đáng tin cậy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pålidelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pålidelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "pålidelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'pålidelig' thường được dùng để chỉ người hoặc vật mà bạn có thể tin tưởng và dựa vào. Nó tương đương với 'trustworthy' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'troværdig', cũng có nghĩa là 'đáng tin', nhưng thường dùng để chỉ thông tin hoặc câu chuyện đáng tin cậy.