(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa troværdighed
B2
substantiv B2 Đạo đức, Tâm lý học, Kinh doanh

troværdighed

ˈtʁ̥ɔˌvæɐ̯ðihˌe̝ðˀ
tính đáng tin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "troværdighed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være troværdig; pålidelighed.

Ý nghĩa của "troværdighed" trong tiếng Việt

Phẩm chất đáng tin cậy; sự tín nhiệm; khả năng được tin cậy.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "troværdighed"

  • "Avisens troværdighed er blevet sat på prøve."

    "Độ tin cậy của tờ báo đã bị thử thách."

  • "Han har mistet sin troværdighed efter skandalen."

    "Anh ấy đã mất đi sự tín nhiệm sau vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troværdighed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "troværdighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "troværdighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'troværdighed' thường được dùng để chỉ phẩm chất của một người hoặc một nguồn thông tin được coi là đáng tin cậy. Cần phân biệt với 'tillid', có nghĩa là sự tin tưởng của một người đối với người khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "troværdighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít troværdighed
Hans troværdighed er blevet sat i tvivl.
(Sự tín nhiệm của anh ấy đã bị nghi ngờ.)
Xác định số ít troværdigheden
Troværdigheden af ​​vidnet er afgørende for sagen.
(Sự tín nhiệm của nhân chứng là rất quan trọng đối với vụ án.)
Nguyên thể số nhiều troværdigheder
Der findes forskellige troværdigheder i forskellige sammenhænge.
(Có nhiều mức độ tín nhiệm khác nhau trong các bối cảnh khác nhau.)
Xác định số nhiều troværdighederne
Troværdighederne hos politikerne er blevet diskuteret ivrigt.
(Sự tín nhiệm của các chính trị gia đã được thảo luận sôi nổi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Virksomhedens troværdighedsproblem skyldtes dårlig kommunikation."

    "Vấn đề về độ tin cậy của công ty là do giao tiếp kém."

  • "Politikernes troværdighedskrise er et stort problem for demokratiet."

    "Cuộc khủng hoảng về độ tin cậy của các chính trị gia là một vấn đề lớn đối với nền dân chủ."

  • "Journalistens troværdighedsundersøgelse viste overraskende resultater."

    "Cuộc điều tra về độ tin cậy của nhà báo đã cho thấy những kết quả đáng ngạc nhiên."